воодушевля́ть
Dấu sắc trên воодушевля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воодушевля́ть nghĩa là làm hào hứng.
Nghĩa của воодушевля́ть
Động từ
- Làm... hào hứng (phấn khởi, phấn chấn, hăng hái, nức lòng); (вдохновлять) cổ vũ, động viên, khích lệ, cổ lệ, khuyến khích.
- воодушевля́ть кого́-л. на по́двигcổ vũ (động viên, khích lệ) ai lập chiến công
Cặp thể của воодушевля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воодушевля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воодушевля́ю |
| ты | воодушевля́ешь |
| он / она́ / оно́ | воодушевля́ет |
| мы | воодушевля́ем |
| вы | воодушевля́ете |
| они́ | воодушевля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воодушевлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воодушевля́л |
| Giống cái (она́) | воодушевля́ла |
| Giống trung (оно́) | воодушевля́ло |
| Số nhiều (они́) | воодушевля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воодушевля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воодушевля́йте |
Câu hỏi thường gặp
воодушевлять nghĩa là gì?
воодушевлять (động từ) nghĩa là làm hào hứng.
воодушевлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воодушевля́ть (phiên âm Latinh vooduševljátʹ, IPA [vɐɐdʊʂɨˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.