TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воодушевля́ться

thể chưa hoàn thành
vooduševljátʹsja[vɐɐdʊʂɨˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воодушевля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воодушевля́ться nghĩa là phấn khởi lên, phấn chấn lên.

Nghĩa của воодушевля́ться

Động từ

  1. Phấn khởi lên, phấn chấn lên; (вдохновляться) được động viên, được khích lệ.

Cặp thể của воодушевля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воодушевля́ться

NgôiHiện tại
явоодушевля́юсь
тывоодушевля́ешься
он / она́ / оно́воодушевля́ется
мывоодушевля́емся
вывоодушевля́етесь
они́воодушевля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воодушевляться.

Quá khứ

Giống đực (он)воодушевля́лся
Giống cái (она́)воодушевля́лась
Giống trung (оно́)воодушевля́лось
Số nhiều (они́)воодушевля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воодушевля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воодушевля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

воодушевляться nghĩa là gì?

воодушевляться (động từ) nghĩa là phấn khởi lên, phấn chấn lên.

воодушевляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воодушевля́ться (phiên âm Latinh vooduševljátʹsja, IPA [vɐɐdʊʂɨˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.