воплоща́ть
Dấu sắc trên воплоща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воплоща́ть nghĩa là Thể hiện.
Nghĩa của воплоща́ть
Động từ
- Thể hiện.
- воплоща́ть что́-л. в жинзньthể hiện vào đời sống, thực hiện
- воплоща́ть в себе́thể hiện, là hiện thân
Cặp thể của воплоща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воплоща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воплоща́ю |
| ты | воплоща́ешь |
| он / она́ / оно́ | воплоща́ет |
| мы | воплоща́ем |
| вы | воплоща́ете |
| они́ | воплоща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воплощать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воплоща́л |
| Giống cái (она́) | воплоща́ла |
| Giống trung (оно́) | воплоща́ло |
| Số nhiều (они́) | воплоща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воплоща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воплоща́йте |
Câu hỏi thường gặp
воплощать nghĩa là gì?
воплощать (động từ) nghĩa là Thể hiện.
воплощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воплоща́ть (phiên âm Latinh voploščátʹ, IPA [vəpɫɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.