вопреки́
voprekí[vəprʲɪˈkʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вопреки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вопреки́ nghĩa là trái với, ngược với.
Nghĩa của вопреки́
Giới từ
- Trái [hẳn] với, ngược với; (не считаясь) bất chấp, không kể; (несмотря на) mặc dù, mặc dầu, mặc cho.
- вопреки́ мое́му жела́ниюtrái [hẳn] với ý muốn của tôi
- вопреки́ ожида́ниямtrái hẳn với dự đoán, trái với sự chờ đợi
- вопреки́ рассу́дкуtrái với lý trí
Câu hỏi thường gặp
вопреки nghĩa là gì?
вопреки (giới từ) nghĩa là trái với, ngược với.
вопреки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вопреки́ (phiên âm Latinh voprekí, IPA [vəprʲɪˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.