TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вопреки́

voprekí[vəprʲɪˈkʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вопреки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вопреки́ nghĩa là trái với, ngược với.

Nghĩa của вопреки́

Giới từ

  1. Trái [hẳn] với, ngược với; (не считаясь) bất chấp, không kể; (несмотря на) mặc dù, mặc dầu, mặc cho.
    • вопреки́ мое́му жела́ниюtrái [hẳn] với ý muốn của tôi
    • вопреки́ ожида́ниямtrái hẳn với dự đoán, trái với sự chờ đợi
    • вопреки́ рассу́дкуtrái với lý trí

Câu hỏi thường gặp

вопреки nghĩa là gì?

вопреки (giới từ) nghĩa là trái với, ngược với.

вопреки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вопреки́ (phiên âm Latinh voprekí, IPA [vəprʲɪˈkʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.