TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вопро́сник

giống đựcbất động vật
voprósnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вопро́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вопро́сник nghĩa là bảng câu hỏi.

Nghĩa của вопро́сник

Danh từ

  1. Bảng câu hỏi.

Biến cách của вопро́сник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вопро́сниквопро́сники
Sinh cách кого? чего?вопро́сникавопро́сников
Tặng cách кому? чему?вопро́сникувопро́сникам
Đối cách кого? что?вопро́сниквопро́сники
Công cụ cách кем? чем?вопро́сникомвопро́сниками
Giới cách о ком? о чём?вопро́сникевопро́сниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вопросник nghĩa là gì?

вопросник (danh từ) nghĩa là bảng câu hỏi.

вопросник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вопро́сник (phiên âm Latinh voprósnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.