TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воркованье

giống trung
vorkovanʹje giọng máy của trình duyệt

воркованье nghĩa là gù, kêu gù gù.

Nghĩa của воркованье

Danh từ

  1. действие [sự] gù, kêu gù gù.
  2. звук [tiếng] gù.

Câu hỏi thường gặp

воркованье nghĩa là gì?

воркованье (danh từ) nghĩa là gù, kêu gù gù.

воркованье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воркованье (phiên âm Latinh vorkovanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.