TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воркова́ть

thể chưa hoàn thành
vorkovátʹ[vərkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воркова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воркова́ть nghĩa là gù, kêu gù gù.

Nghĩa của воркова́ть

Động từ

  1. Gù, kêu gù gù.
    • перен.thỏ thẻ, nói âu yếm

Chia động từ воркова́ть

NgôiHiện tại
яворку́ю
тыворку́ешь
он / она́ / оно́ворку́ет
мыворку́ем
выворку́ете
они́ворку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворковать.

Quá khứ

Giống đực (он)воркова́л
Giống cái (она́)воркова́ла
Giống trung (оно́)воркова́ло
Số nhiều (они́)воркова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ворку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ворку́йте

Họ từ của воркова́ть

Câu hỏi thường gặp

ворковать nghĩa là gì?

ворковать (động từ) nghĩa là gù, kêu gù gù.

ворковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воркова́ть (phiên âm Latinh vorkovátʹ, IPA [vərkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.