воро́вка
Dấu sắc trên воро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воро́вка nghĩa là con ăn cắp, mụ ăn trộm.
Nghĩa của воро́вка
Danh từ
- Con ăn cắp, mụ ăn trộm, bỉ vỏ ((thông tục)).
Biến cách của воро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | воро́вка | воро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | воро́вки | воро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | воро́вке | воро́вкам |
| Đối cách кого? что? | воро́вку | воро́вок |
| Công cụ cách кем? чем? | воро́вкой | воро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | воро́вке | воро́вках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với воро́вка
- Есть неопровержимое доказательство, что вор - Том. Có một bằng chứng không thể chối cãi chứng minh rằng Tom là kẻ trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1268104
- Вчера в дом проник вор. Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2073425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
воровка nghĩa là gì?
воровка (danh từ) nghĩa là con ăn cắp, mụ ăn trộm.
воровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воро́вка (phiên âm Latinh voróvka, IPA [vɐˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.