TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ворова́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vorovátʹ[vərɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ворова́ть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

Nghĩa của ворова́ть

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm.

Cặp thể của ворова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ворова́ть

NgôiHiện tại
явору́ю
тывору́ешь
он / она́ / оно́вору́ет
мывору́ем
вывору́ете
они́вору́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воровать.

Quá khứ

Giống đực (он)ворова́л
Giống cái (она́)ворова́ла
Giống trung (оно́)ворова́ло
Số nhiều (они́)ворова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вору́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вору́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ворова́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ворова́ть

  • Воровать плохо. Trộm cắp là không tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2781557

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

воровать nghĩa là gì?

воровать (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

воровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ворова́ть (phiên âm Latinh vorovátʹ, IPA [vərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.