TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воро́ний

vorónij[vɐˈronʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воро́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воро́ний nghĩa là quạ.

Nghĩa của воро́ний

Tính từ

  1. Thuộc về quạ khoang, quạ.

Biến cách của воро́ний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchворо́нийворо́ньеворо́ньяворо́ньи
Sinh cáchворо́ньеговоро́ньеговоро́ньейворо́ньих
Tặng cáchворо́ньемуворо́ньемуворо́ньейворо́ньим
Đối cáchворо́ний / воро́ньеговоро́ньеворо́ньюворо́ньи / воро́ньих
Công cụ cáchворо́ньимворо́ньимворо́ньейворо́ньими
Giới cáchворо́ньемворо́ньемворо́ньейворо́ньих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вороний nghĩa là gì?

вороний (tính từ) nghĩa là quạ.

вороний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воро́ний (phiên âm Latinh vorónij, IPA [vɐˈronʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.