TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воро́нка

giống cáibất động vật
vorónka[vɐˈronkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воро́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воро́нка nghĩa là phễu, hố, hố phễu.

Nghĩa của воро́нка

Danh từ

  1. для наливания [cái] phễu.
  2. от зрыва, снаряда, бомбы [cái] hố, hố phễu, hố đạn, hố bom.

Biến cách của воро́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воро́нкаворо́нки
Sinh cách кого? чего?воро́нкиворо́нок
Tặng cách кому? чему?воро́нкеворо́нкам
Đối cách кого? что?воро́нкуворо́нки
Công cụ cách кем? чем?воро́нкойворо́нками
Giới cách о ком? о чём?воро́нкеворо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воронка nghĩa là gì?

воронка (danh từ) nghĩa là phễu, hố, hố phễu.

воронка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воро́нка (phiên âm Latinh vorónka, IPA [vɐˈronkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.