вороти́ла
giống đựcđộng vật
vorotíla
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вороти́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вороти́ла nghĩa là thủ mưu, đầu sỏ.
Nghĩa của вороти́ла
Danh từ
- [Kẻ, tên] thủ mưu, đầu sỏ, trùm.
- фина́нсовые вороти́лаыbọn trùm tài phiệt
Biến cách của вороти́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вороти́ла | вороти́лы |
| Sinh cách кого? чего? | вороти́лы | вороти́л |
| Tặng cách кому? чему? | вороти́ле | вороти́лам |
| Đối cách кого? что? | вороти́лу | вороти́л |
| Công cụ cách кем? чем? | вороти́лой | вороти́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | вороти́ле | вороти́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
воротила nghĩa là gì?
воротила (danh từ) nghĩa là thủ mưu, đầu sỏ.
воротила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вороти́ла (phiên âm Latinh vorotíla); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.