TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вороти́ла

giống đựcđộng vật
vorotíla giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вороти́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вороти́ла nghĩa là thủ mưu, đầu sỏ.

Nghĩa của вороти́ла

Danh từ

  1. [Kẻ, tên] thủ mưu, đầu sỏ, trùm.
    • фина́нсовые вороти́лаыbọn trùm tài phiệt

Biến cách của вороти́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вороти́лавороти́лы
Sinh cách кого? чего?вороти́лывороти́л
Tặng cách кому? чему?вороти́левороти́лам
Đối cách кого? что?вороти́лувороти́л
Công cụ cách кем? чем?вороти́лойвороти́лами
Giới cách о ком? о чём?вороти́левороти́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

воротила nghĩa là gì?

воротила (danh từ) nghĩa là thủ mưu, đầu sỏ.

воротила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вороти́ла (phiên âm Latinh vorotíla); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.