вороти́ть
Dấu sắc trên вороти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вороти́ть nghĩa là bắt quay trở lại, bắt trở về, gọi về.
Nghĩa của вороти́ть
Động từ
- заставить вернуться Bắt... quay trở lại, bắt... trở về.
- позвать обратно Gọi về.
- про́шлого не вороти́шьquá khứ không thể nào quay trở lại được
Cặp thể của вороти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вороти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ворочу́ |
| ты | воро́тишь |
| он / она́ / оно́ | воро́тит |
| мы | воро́тим |
| вы | воро́тите |
| они́ | воро́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воротить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вороти́л |
| Giống cái (она́) | вороти́ла |
| Giống trung (оно́) | вороти́ло |
| Số nhiều (они́) | вороти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вороти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вороти́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вороти́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вороти́ть
- Сделанного не воротишь. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2157325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
воротить nghĩa là gì?
воротить (động từ) nghĩa là bắt quay trở lại, bắt trở về, gọi về.
воротить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вороти́ть (phiên âm Latinh vorotítʹ, IPA [vərɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.