воротни́к
giống đựcbất động vật
vorotník[vərɐtʲˈnʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên воротни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воротни́к nghĩa là cái cổ áo, cổ.
Nghĩa của воротни́к
Danh từ
- Cái cổ áo, cổ.
Biến cách của воротни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | воротни́к | воротники́ |
| Sinh cách кого? чего? | воротника́ | воротнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | воротнику́ | воротника́м |
| Đối cách кого? что? | воротни́к | воротники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | воротнико́м | воротника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | воротнике́ | воротника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
воротник nghĩa là gì?
воротник (danh từ) nghĩa là cái cổ áo, cổ.
воротник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воротни́к (phiên âm Latinh vorotník, IPA [vərɐtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.