TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воротни́к

giống đựcbất động vật
vorotník[vərɐtʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воротни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воротни́к nghĩa là cái cổ áo, cổ.

Nghĩa của воротни́к

Danh từ

  1. Cái cổ áo, cổ.

Biến cách của воротни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воротни́кворотники́
Sinh cách кого? чего?воротника́воротнико́в
Tặng cách кому? чему?воротнику́воротника́м
Đối cách кого? что?воротни́кворотники́
Công cụ cách кем? чем?воротнико́мворотника́ми
Giới cách о ком? о чём?воротнике́воротника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воротник nghĩa là gì?

воротник (danh từ) nghĩa là cái cổ áo, cổ.

воротник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воротни́к (phiên âm Latinh vorotník, IPA [vərɐtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.