TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ворси́нка

giống cáibất động vật
vorsínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ворси́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ворси́нка nghĩa là sợi tuyết, lông tơ.

Nghĩa của ворси́нка

Danh từ

  1. Sợi tuyết, lông tơ, nhung mao.

Biến cách của ворси́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ворси́нкаворси́нки
Sinh cách кого? чего?ворси́нкиворси́нок
Tặng cách кому? чему?ворси́нкеворси́нкам
Đối cách кого? что?ворси́нкуворси́нки
Công cụ cách кем? чем?ворси́нкойворси́нками
Giới cách о ком? о чём?ворси́нкеворси́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ворсинка nghĩa là gì?

ворсинка (danh từ) nghĩa là sợi tuyết, lông tơ.

ворсинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ворси́нка (phiên âm Latinh vorsínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.