TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ворю́га

giống chungđộng vật
vorjúga[vɐˈrʲuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ворю́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ворю́га nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

Nghĩa của ворю́га

Danh từ

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

Biến cách của ворю́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ворю́гаворю́ги
Sinh cách кого? чего?ворю́гиворю́г
Tặng cách кому? чему?ворю́геворю́гам
Đối cách кого? что?ворю́гуворю́г
Công cụ cách кем? чем?ворю́гойворю́гами
Giới cách о ком? о чём?ворю́геворю́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ворюга nghĩa là gì?

ворюга (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

ворюга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ворю́га (phiên âm Latinh vorjúga, IPA [vɐˈrʲuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.