TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восемнацать

vosemnacatʹ giọng máy của trình duyệt

восемнацать nghĩa là mười tám.

Nghĩa của восемнацать

Số từ

  1. Mười tám.

Câu hỏi thường gặp

восемнацать nghĩa là gì?

восемнацать (số từ) nghĩa là mười tám.

восемнацать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восемнацать (phiên âm Latinh vosemnacatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.