TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восклица́ние

giống trungbất động vật
vosklicánije[vəsklʲɪˈt͡sanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восклица́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восклица́ние nghĩa là tiếng kêu lên, thốt lên.

Nghĩa của восклица́ние

Danh từ

  1. Tiếng kêu lên, thốt lên, reo hò, reo lên.
    • ра́достное восклицаниеiếng reo vui, tiếng reo hò hân hoan

Biến cách của восклица́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восклица́ниевосклица́ния
Sinh cách кого? чего?восклица́ниявосклица́ний
Tặng cách кому? чему?восклица́ниювосклица́ниям
Đối cách кого? что?восклица́ниевосклица́ния
Công cụ cách кем? чем?восклица́ниемвосклица́ниями
Giới cách о ком? о чём?восклица́ниивосклица́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восклицание nghĩa là gì?

восклицание (danh từ) nghĩa là tiếng kêu lên, thốt lên.

восклицание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восклица́ние (phiên âm Latinh vosklicánije, IPA [vəsklʲɪˈt͡sanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.