воскли́кнуть
Dấu sắc trên воскли́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воскли́кнуть nghĩa là kêu lên, la lên.
Nghĩa của воскли́кнуть
Động từ
- Kêu lên, la lên, thốt lên.
Cặp thể của воскли́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воскли́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воскли́кну |
| ты | воскли́кнешь |
| он / она́ / оно́ | воскли́кнет |
| мы | воскли́кнем |
| вы | воскли́кнете |
| они́ | воскли́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воскли́кнул |
| Giống cái (она́) | воскли́кнула |
| Giống trung (оно́) | воскли́кнуло |
| Số nhiều (они́) | воскли́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воскли́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воскли́кните |
Câu ví dụ với воскли́кнуть
- «Вот то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499888
- «Это то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
воскликнуть nghĩa là gì?
воскликнуть (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.
воскликнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воскли́кнуть (phiên âm Latinh vosklíknutʹ, IPA [vɐˈsklʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.