TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воско́вка

giống cáibất động vật
voskóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воско́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воско́вка nghĩa là giấy sáp.

Nghĩa của воско́вка

Danh từ

  1. Giấy sáp.

Biến cách của воско́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воско́вкавоско́вки
Sinh cách кого? чего?воско́вкивоско́вок
Tặng cách кому? чему?воско́вкевоско́вкам
Đối cách кого? что?воско́вкувоско́вки
Công cụ cách кем? чем?воско́вкойвоско́вками
Giới cách о ком? о чём?воско́вкевоско́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восковка nghĩa là gì?

восковка (danh từ) nghĩa là giấy sáp.

восковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воско́вка (phiên âm Latinh voskóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.