TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воскре́сник

giống đựcbất động vật
voskrésnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воскре́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воскре́сник nghĩa là Ngày chủ nhật lao động tập thể.

Nghĩa của воскре́сник

Danh từ

  1. Ngày chủ nhật lao động tập thể.

Biến cách của воскре́сник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воскре́сниквоскре́сники
Sinh cách кого? чего?воскре́сникавоскре́сников
Tặng cách кому? чему?воскре́сникувоскре́сникам
Đối cách кого? что?воскре́сниквоскре́сники
Công cụ cách кем? чем?воскре́сникомвоскре́сниками
Giới cách о ком? о чём?воскре́сникевоскре́сниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воскресник nghĩa là gì?

воскресник (danh từ) nghĩa là Ngày chủ nhật lao động tập thể.

воскресник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воскре́сник (phiên âm Latinh voskrésnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.