воспаля́ться
Dấu sắc trên воспаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспаля́ться nghĩa là bị viêm, sưng lên.
Nghĩa của воспаля́ться
Động từ
- Bị viêm, sưng lên.
Cặp thể của воспаля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспаля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воспаля́юсь |
| ты | воспаля́ешься |
| он / она́ / оно́ | воспаля́ется |
| мы | воспаля́емся |
| вы | воспаля́етесь |
| они́ | воспаля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспаляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспаля́лся |
| Giống cái (она́) | воспаля́лась |
| Giống trung (оно́) | воспаля́лось |
| Số nhiều (они́) | воспаля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспаля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспаля́йтесь |
Họ từ của воспаля́ться
Câu hỏi thường gặp
воспаляться nghĩa là gì?
воспаляться (động từ) nghĩa là bị viêm, sưng lên.
воспаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспаля́ться (phiên âm Latinh vospaljátʹsja, IPA [vəspɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.