TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспаля́ться

thể chưa hoàn thành
vospaljátʹsja[vəspɐˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспаля́ться nghĩa là bị viêm, sưng lên.

Nghĩa của воспаля́ться

Động từ

  1. Bị viêm, sưng lên.

Cặp thể của воспаля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспаля́ться

NgôiHiện tại
явоспаля́юсь
тывоспаля́ешься
он / она́ / оно́воспаля́ется
мывоспаля́емся
вывоспаля́етесь
они́воспаля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспаляться.

Quá khứ

Giống đực (он)воспаля́лся
Giống cái (она́)воспаля́лась
Giống trung (оно́)воспаля́лось
Số nhiều (они́)воспаля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспаля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспаля́йтесь

Họ từ của воспаля́ться

Câu hỏi thường gặp

воспаляться nghĩa là gì?

воспаляться (động từ) nghĩa là bị viêm, sưng lên.

воспаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспаля́ться (phiên âm Latinh vospaljátʹsja, IPA [vəspɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.