воспе́ть
Dấu sắc trên воспе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспе́ть nghĩa là ca ngợi, ca tụng.
Nghĩa của воспе́ть
Thể hoàn thành của воспева́ть.
Động từ
- Ca ngợi, ca tụng, ngợi ca.
Cặp thể của воспе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспою́ |
| ты | воспоёшь |
| он / она́ / оно́ | воспоёт |
| мы | воспоём |
| вы | воспоёте |
| они́ | воспою́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспе́л |
| Giống cái (она́) | воспе́ла |
| Giống trung (оно́) | воспе́ло |
| Số nhiều (они́) | воспе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспо́йте |
Câu hỏi thường gặp
воспеть nghĩa là gì?
воспеть (động từ) nghĩa là ca ngợi, ca tụng.
воспеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспе́ть (phiên âm Latinh vospétʹ, IPA [vɐˈspʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.