TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспе́ть

thể hoàn thành
vospétʹ[vɐˈspʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспе́ть nghĩa là ca ngợi, ca tụng.

Nghĩa của воспе́ть

Thể hoàn thành của воспева́ть.

Động từ

  1. Ca ngợi, ca tụng, ngợi ca.

Cặp thể của воспе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспе́ть

NgôiTương lai
явоспою́
тывоспоёшь
он / она́ / оно́воспоёт
мывоспоём
вывоспоёте
они́воспою́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспе́л
Giống cái (она́)воспе́ла
Giống trung (оно́)воспе́ло
Số nhiều (они́)воспе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспо́йте

Câu hỏi thường gặp

воспеть nghĩa là gì?

воспеть (động từ) nghĩa là ca ngợi, ca tụng.

воспеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспе́ть (phiên âm Latinh vospétʹ, IPA [vɐˈspʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.