воспитаник
giống đực
vospitanik
giọng máy của trình duyệt
воспитаник nghĩa là trẻ được nuôi nấng, người được giáo dục.
Nghĩa của воспитаник
Danh từ
- ребёнок Trẻ được nuôi nấng (nuôi dưỡng)
- по отношению к организации, обществу Người được giáo dục (nuôi dưỡng).
- приёмыш Con nuôi.
- учащийся Học sinh.
- окончивший учебное заведение Cựu học sinh, cựu sing viên [của trường].
Câu hỏi thường gặp
воспитаник nghĩa là gì?
воспитаник (danh từ) nghĩa là trẻ được nuôi nấng, người được giáo dục.
воспитаник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспитаник (phiên âm Latinh vospitanik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.