TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспитаник

giống đực
vospitanik giọng máy của trình duyệt

воспитаник nghĩa là trẻ được nuôi nấng, người được giáo dục.

Nghĩa của воспитаник

Danh từ

  1. ребёнок Trẻ được nuôi nấng (nuôi dưỡng)
  2. по отношению к организации, обществу Người được giáo dục (nuôi dưỡng).
  3. приёмыш Con nuôi.
  4. учащийся Học sinh.
  5. окончивший учебное заведение Cựu học sinh, cựu sing viên [của trường].

Câu hỏi thường gặp

воспитаник nghĩa là gì?

воспитаник (danh từ) nghĩa là trẻ được nuôi nấng, người được giáo dục.

воспитаник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспитаник (phiên âm Latinh vospitanik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.