TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспи́танность

giống cáibất động vật
vospítannostʹ[vɐˈspʲitən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспи́танность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспи́танность nghĩa là sự có giáo dục, được giáo dục.

Nghĩa của воспи́танность

Danh từ

  1. Sự có giáo dục, được giáo dục, được giáo dục tốt.

Biến cách của воспи́танность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспи́танностьвоспи́танности
Sinh cách кого? чего?воспи́танностивоспи́танностей
Tặng cách кому? чему?воспи́танностивоспи́танностям
Đối cách кого? что?воспи́танностьвоспи́танности
Công cụ cách кем? чем?воспи́танностьювоспи́танностями
Giới cách о ком? о чём?воспи́танностивоспи́танностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспитанность nghĩa là gì?

воспитанность (danh từ) nghĩa là sự có giáo dục, được giáo dục.

воспитанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспи́танность (phiên âm Latinh vospítannostʹ, IPA [vɐˈspʲitən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.