TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспита́тельница

giống cáiđộng vật
vospitátelʹnica[vəspʲɪˈtatʲɪlʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспита́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспита́тельница nghĩa là nhà giáo dục.

Nghĩa của воспита́тельница

Nghĩa lấy theo mục воспитатель.

Danh từ

  1. Nhà giáo dục.

Biến cách của воспита́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспита́тельницавоспита́тельницы
Sinh cách кого? чего?воспита́тельницывоспита́тельниц
Tặng cách кому? чему?воспита́тельницевоспита́тельницам
Đối cách кого? что?воспита́тельницувоспита́тельниц
Công cụ cách кем? чем?воспита́тельницейвоспита́тельницами
Giới cách о ком? о чём?воспита́тельницевоспита́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспитательница nghĩa là gì?

воспитательница (danh từ) nghĩa là nhà giáo dục.

воспитательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспита́тельница (phiên âm Latinh vospitátelʹnica, IPA [vəspʲɪˈtatʲɪlʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.