TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспо́льзоваться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vospólʹzovatʹsja[vɐˈspolʲzəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспо́льзоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспо́льзоваться nghĩa là lợi dụng.

Nghĩa của воспо́льзоваться

Động từ

  1. Lợi dụng; (устопребить) dùng, sử dụng. + công cụ cách
    • воспо́льзоваться чье́й-л. нео́пытностьюlợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của ai
    • воспо́льзоваться чьи́м-л. приглаше́ниемnhân lời mời của ai
    • воспо́льзоваться[удо́бным] слу́чаем — lợi dụng thời cơ, nhân cơ hội, thừa cơ, thừa dịp
    • воспо́льзоваться моме́нтомthừa cơ, nhân dịp, thừa lúc

Cặp thể của воспо́льзоваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспо́льзоваться

NgôiTương lai
явоспо́льзуюсь
тывоспо́льзуешься
он / она́ / оно́воспо́льзуется
мывоспо́льзуемся
вывоспо́льзуетесь
они́воспо́льзуются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспо́льзовался
Giống cái (она́)воспо́льзовалась
Giống trung (оно́)воспо́льзовалось
Số nhiều (они́)воспо́льзовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспо́льзуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспо́льзуйтесь

Câu ví dụ với воспо́льзоваться

  • Она может воспользоваться этой пишущей машинкой. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11817681
  • Я могу воспользоваться вашим телефоном? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #570725
  • Могу я воспользоваться твоим телефоном? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2068622
  • Можно мне воспользоваться вашим телефоном? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3060573
  • Ты можешь воспользоваться моей машиной. Bạn có thể dùng xe hơi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3408555
  • Можешь воспользоваться моей ручкой. Anh có thể dùng cây viết của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625937
  • Можно воспользоваться вашим телефоном? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145537
  • Можно воспользоваться твоим телефоном? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5492108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

воспользоваться nghĩa là gì?

воспользоваться (động từ) nghĩa là lợi dụng.

воспользоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспо́льзоваться (phiên âm Latinh vospólʹzovatʹsja, IPA [vɐˈspolʲzəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.