воспреща́ться
Dấu sắc trên воспреща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспреща́ться nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.
Nghĩa của воспреща́ться
Động từ
- Bị cấm, bị cấm chỉ, bị ngăn cấm.
- вход воспреща́тьсяа́етсяcấm vào
- кури́ть воспреща́тьсяа́ется!cấm hút thuốc!
Chia động từ воспреща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воспреща́юсь |
| ты | воспреща́ешься |
| он / она́ / оно́ | воспреща́ется |
| мы | воспреща́емся |
| вы | воспреща́етесь |
| они́ | воспреща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспрещаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспреща́лся |
| Giống cái (она́) | воспреща́лась |
| Giống trung (оно́) | воспреща́лось |
| Số nhiều (они́) | воспреща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспреща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспреща́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
воспрещаться nghĩa là gì?
воспрещаться (động từ) nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.
воспрещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспреща́ться (phiên âm Latinh vospreščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.