TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспреща́ться

thể chưa hoàn thành
vospreščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспреща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспреща́ться nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.

Nghĩa của воспреща́ться

Động từ

  1. Bị cấm, bị cấm chỉ, bị ngăn cấm.
    • вход воспреща́тьсяа́етсяcấm vào
    • кури́ть воспреща́тьсяа́ется!cấm hút thuốc!

Chia động từ воспреща́ться

NgôiHiện tại
явоспреща́юсь
тывоспреща́ешься
он / она́ / оно́воспреща́ется
мывоспреща́емся
вывоспреща́етесь
они́воспреща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспрещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)воспреща́лся
Giống cái (она́)воспреща́лась
Giống trung (оно́)воспреща́лось
Số nhiều (они́)воспреща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспреща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспреща́йтесь

Câu hỏi thường gặp

воспрещаться nghĩa là gì?

воспрещаться (động từ) nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.

воспрещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспреща́ться (phiên âm Latinh vospreščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.