TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспреще́ние

giống trungbất động vật
vospreščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспреще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспреще́ние nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của воспреще́ние

Danh từ

  1. Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Biến cách của воспреще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспреще́ниевоспреще́ния
Sinh cách кого? чего?воспреще́ниявоспреще́ний
Tặng cách кому? чему?воспреще́ниювоспреще́ниям
Đối cách кого? что?воспреще́ниевоспреще́ния
Công cụ cách кем? чем?воспреще́ниемвоспреще́ниями
Giới cách о ком? о чём?воспреще́ниивоспреще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспрещение nghĩa là gì?

воспрещение (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

воспрещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспреще́ние (phiên âm Latinh vospreščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.