TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восприня́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vosprinjátʹ[vəsprʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восприня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восприня́ть nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.

Nghĩa của восприня́ть

Thể hoàn thành của воспринима́ть.

Động từ

  1. Tiếp thụ, lĩnh hội, hấp thụ, thu nhận; (понимать) nhận thức, hiểu; (относиться) quan niệm, xem, coi.

Cặp thể của восприня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восприня́ть

NgôiTương lai
явосприму́
тывоспри́мешь
он / она́ / оно́воспри́мет
мывоспри́мем
вывоспри́мете
они́воспри́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспри́нял
Giống cái (она́)восприняла́
Giống trung (оно́)воспри́няло
Số nhiều (они́)воспри́няли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восприми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восприми́те

Họ từ của восприня́ть

Câu hỏi thường gặp

воспринять nghĩa là gì?

воспринять (động từ) nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.

воспринять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восприня́ть (phiên âm Latinh vosprinjátʹ, IPA [vəsprʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.