восприня́ть
Dấu sắc trên восприня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восприня́ть nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.
Nghĩa của восприня́ть
Thể hoàn thành của воспринима́ть.
Động từ
- Tiếp thụ, lĩnh hội, hấp thụ, thu nhận; (понимать) nhận thức, hiểu; (относиться) quan niệm, xem, coi.
Cặp thể của восприня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восприня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | восприму́ |
| ты | воспри́мешь |
| он / она́ / оно́ | воспри́мет |
| мы | воспри́мем |
| вы | воспри́мете |
| они́ | воспри́мут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспри́нял |
| Giống cái (она́) | восприняла́ |
| Giống trung (оно́) | воспри́няло |
| Số nhiều (они́) | воспри́няли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восприми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восприми́те |
Họ từ của восприня́ть
Câu hỏi thường gặp
воспринять nghĩa là gì?
воспринять (động từ) nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.
воспринять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восприня́ть (phiên âm Latinh vosprinjátʹ, IPA [vəsprʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.