TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восприя́тие

giống trungbất động vật
vosprijátije[vəsprʲɪˈjætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восприя́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восприя́тие nghĩa là tri giác.

Nghĩa của восприя́тие

Danh từ

  1. Tri giác.

Biến cách của восприя́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восприя́тиевосприя́тия
Sinh cách кого? чего?восприя́тиявосприя́тий
Tặng cách кому? чему?восприя́тиювосприя́тиям
Đối cách кого? что?восприя́тиевосприя́тия
Công cụ cách кем? чем?восприя́тиемвосприя́тиями
Giới cách о ком? о чём?восприя́тиивосприя́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восприятие nghĩa là gì?

восприятие (danh từ) nghĩa là tri giác.

восприятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восприя́тие (phiên âm Latinh vosprijátije, IPA [vəsprʲɪˈjætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.