воспринима́ть
Dấu sắc trên воспринима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспринима́ть nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.
Nghĩa của воспринима́ть
Động từ
- Tiếp thụ, lĩnh hội, hấp thụ, thu nhận; (понимать) nhận thức, hiểu; (относиться) quan niệm, xem, coi.
Cặp thể của воспринима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспринима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воспринима́ю |
| ты | воспринима́ешь |
| он / она́ / оно́ | воспринима́ет |
| мы | воспринима́ем |
| вы | воспринима́ете |
| они́ | воспринима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспринимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспринима́л |
| Giống cái (она́) | воспринима́ла |
| Giống trung (оно́) | воспринима́ло |
| Số nhiều (они́) | воспринима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспринима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспринима́йте |
Họ từ của воспринима́ть
Câu ví dụ với воспринима́ть
- Том не воспринимает Мэри всерьёз. Tom không nghiêm túc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6484870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
воспринимать nghĩa là gì?
воспринимать (động từ) nghĩa là tiếp thụ, lĩnh hội.
воспринимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспринима́ть (phiên âm Latinh vosprinimátʹ, IPA [vəsprʲɪnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.