TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспроизво́дство

giống trungbất động vật
vosproizvódstvo[vəsprəɪzˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспроизво́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспроизво́дство nghĩa là sự tái sản xuất.

Nghĩa của воспроизво́дство

Danh từ

  1. Sự tái sản xuất.
    • просто́е воспроизво́дство[sự] tái sản xuất giản đơn

Biến cách của воспроизво́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воспроизво́дствовоспроизво́дства
Sinh cách кого? чего?воспроизво́дствавоспроизво́дств
Tặng cách кому? чему?воспроизво́дствувоспроизво́дствам
Đối cách кого? что?воспроизво́дствовоспроизво́дства
Công cụ cách кем? чем?воспроизво́дствомвоспроизво́дствами
Giới cách о ком? о чём?воспроизво́дствевоспроизво́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воспроизводство nghĩa là gì?

воспроизводство (danh từ) nghĩa là sự tái sản xuất.

воспроизводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспроизво́дство (phiên âm Latinh vosproizvódstvo, IPA [vəsprəɪzˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.