воспроизводи́ть
Dấu sắc trên воспроизводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспроизводи́ть nghĩa là nhớ lại, tạo lại, tái tạo.
Nghĩa của воспроизводи́ть
Động từ
- в памяти Nhớ lại.
- воссоздавать Tạo lại, tái tạo, tái hiện, dựng lại.
- копировать Họa lại, phóng lại, sao lại.
Cặp thể của воспроизводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспроизводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воспроизвожу́ |
| ты | воспроизво́дишь |
| он / она́ / оно́ | воспроизво́дит |
| мы | воспроизво́дим |
| вы | воспроизво́дите |
| они́ | воспроизво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспроизводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспроизводи́л |
| Giống cái (она́) | воспроизводи́ла |
| Giống trung (оно́) | воспроизводи́ло |
| Số nhiều (они́) | воспроизводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспроизводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспроизводи́те |
Họ từ của воспроизводи́ть
Câu hỏi thường gặp
воспроизводить nghĩa là gì?
воспроизводить (động từ) nghĩa là nhớ lại, tạo lại, tái tạo.
воспроизводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспроизводи́ть (phiên âm Latinh vosproizvodítʹ, IPA [vəsprəɪzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.