TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспыла́ть

thể hoàn thành
vospylátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспыла́ть nghĩa là hừng hực, bừng bừng.

Nghĩa của воспыла́ть

Động từ

  1. Hừng hực, bừng bừng.
    • воспыла́ть не́навистьюhừng hực lòng căm thù

Chia động từ воспыла́ть

NgôiTương lai
явоспыла́ю
тывоспыла́ешь
он / она́ / оно́воспыла́ет
мывоспыла́ем
вывоспыла́ете
они́воспыла́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспыла́л
Giống cái (она́)воспыла́ла
Giống trung (оно́)воспыла́ло
Số nhiều (они́)воспыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспыла́йте

Câu hỏi thường gặp

воспылать nghĩa là gì?

воспылать (động từ) nghĩa là hừng hực, bừng bừng.

воспылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспыла́ть (phiên âm Latinh vospylátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.