воссоздава́ть
Dấu sắc trên воссоздава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воссоздава́ть nghĩa là khôi phục, phục hồi, nhớ lại.
Nghĩa của воссоздава́ть
Động từ
- восстановливать Khôi phục, phục hồi, xây dựng lại.
- в памяти Nhớ lại.
- творчески воспроизводить Tạo lại, tái tạo, dựng lại.
Cặp thể của воссоздава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воссоздава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воссоздаю́ |
| ты | воссоздаёшь |
| он / она́ / оно́ | воссоздаёт |
| мы | воссоздаём |
| вы | воссоздаёте |
| они́ | воссоздаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воссоздавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воссоздава́л |
| Giống cái (она́) | воссоздава́ла |
| Giống trung (оно́) | воссоздава́ло |
| Số nhiều (они́) | воссоздава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воссоздава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воссоздава́йте |
Họ từ của воссоздава́ть
Câu hỏi thường gặp
воссоздавать nghĩa là gì?
воссоздавать (động từ) nghĩa là khôi phục, phục hồi, nhớ lại.
воссоздавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воссоздава́ть (phiên âm Latinh vossozdavátʹ, IPA [vəsːəzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.