TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воссоедини́ть

thể hoàn thành
vossojedinítʹ[vəsːə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воссоедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воссоедини́ть nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.

Nghĩa của воссоедини́ть

Thể hoàn thành của воссоединя́ть.

Động từ

  1. Thống nhất... lại, hợp nhất... lại.

Cặp thể của воссоедини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воссоедини́ть

NgôiTương lai
явоссоединю́
тывоссоедини́шь
он / она́ / оно́воссоедини́т
мывоссоедини́м
вывоссоедини́те
они́воссоединя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воссоедини́л
Giống cái (она́)воссоедини́ла
Giống trung (оно́)воссоедини́ло
Số nhiều (они́)воссоедини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воссоедини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воссоедини́те

Câu hỏi thường gặp

воссоединить nghĩa là gì?

воссоединить (động từ) nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.

воссоединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воссоедини́ть (phiên âm Latinh vossojedinítʹ, IPA [vəsːə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.