воссоедини́ть
Dấu sắc trên воссоедини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воссоедини́ть nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.
Nghĩa của воссоедини́ть
Thể hoàn thành của воссоединя́ть.
Động từ
- Thống nhất... lại, hợp nhất... lại.
Cặp thể của воссоедини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воссоедини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воссоединю́ |
| ты | воссоедини́шь |
| он / она́ / оно́ | воссоедини́т |
| мы | воссоедини́м |
| вы | воссоедини́те |
| они́ | воссоединя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воссоедини́л |
| Giống cái (она́) | воссоедини́ла |
| Giống trung (оно́) | воссоедини́ло |
| Số nhiều (они́) | воссоедини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воссоедини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воссоедини́те |
Câu hỏi thường gặp
воссоединить nghĩa là gì?
воссоединить (động từ) nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.
воссоединить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воссоедини́ть (phiên âm Latinh vossojedinítʹ, IPA [vəsːə(j)ɪdʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.