TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восста́вший

vosstávšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восста́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восста́вший nghĩa là đã khởi nghĩa, dấy nghĩa.

Nghĩa của восста́вший

Tính từ

  1. Đã khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
    • восставший наро́дnhân dân khởi nghĩa (nổi dậy)

Biến cách của восста́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвосста́вшийвосста́вшеевосста́вшаявосста́вшие
Sinh cáchвосста́вшеговосста́вшеговосста́вшейвосста́вших
Tặng cáchвосста́вшемувосста́вшемувосста́вшейвосста́вшим
Đối cáchвосста́вшийвосста́вшеевосста́вшуювосста́вшие
Công cụ cáchвосста́вшимвосста́вшимвосста́вшейвосста́вшими
Giới cáchвосста́вшемвосста́вшемвосста́вшейвосста́вших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

восставший nghĩa là gì?

восставший (tính từ) nghĩa là đã khởi nghĩa, dấy nghĩa.

восставший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восста́вший (phiên âm Latinh vosstávšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.