восстава́ть
Dấu sắc trên восстава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восстава́ть nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.
Nghĩa của восстава́ть
Động từ
- Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
- восстава́ть с ору́жием в рука́хdấy nghĩa, vũ trang khởi nghĩa, cầm vũ khí nổi dậy
- противиться Chống lại, cưỡng lại, đối phó. + sinh cách
Cặp thể của восстава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восстава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | восстаю́ |
| ты | восстаёшь |
| он / она́ / оно́ | восстаёт |
| мы | восстаём |
| вы | восстаёте |
| они́ | восстаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восстава́л |
| Giống cái (она́) | восстава́ла |
| Giống trung (оно́) | восстава́ло |
| Số nhiều (они́) | восстава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восстава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восстава́йте |
Câu hỏi thường gặp
восставать nghĩa là gì?
восставать (động từ) nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.
восставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восстава́ть (phiên âm Latinh vosstavátʹ, IPA [vəsːtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.