TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восстава́ть

thể chưa hoàn thành
vosstavátʹ[vəsːtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восстава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восстава́ть nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.

Nghĩa của восстава́ть

Động từ

  1. Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
    • восстава́ть с ору́жием в рука́хdấy nghĩa, vũ trang khởi nghĩa, cầm vũ khí nổi dậy
  2. противиться Chống lại, cưỡng lại, đối phó. + sinh cách

Cặp thể của восстава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восстава́ть

NgôiHiện tại
явосстаю́
тывосстаёшь
он / она́ / оно́восстаёт
мывосстаём
вывосстаёте
они́восстаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восставать.

Quá khứ

Giống đực (он)восстава́л
Giống cái (она́)восстава́ла
Giống trung (оно́)восстава́ло
Số nhiều (они́)восстава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восстава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восстава́йте

Câu hỏi thường gặp

восставать nghĩa là gì?

восставать (động từ) nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.

восставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восстава́ть (phiên âm Latinh vosstavátʹ, IPA [vəsːtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.