восстанови́ть
Dấu sắc trên восстанови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восстанови́ть nghĩa là khôi phục, phục hồi.
Nghĩa của восстанови́ть
Thể hoàn thành của восстана́вливать.
Động từ
- Khôi phục, phục hồi, hồi phục, lập lại, xây dựng lại.
- nghĩa bóng Hồi tưởng, nhớ lại.
- nghĩa bóng (враждебно настраивать) — xui giục... chống lại, làm... chống lại.
- Khôi phục, phục hồi.
Cặp thể của восстанови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восстанови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | восстановлю́ |
| ты | восстано́вишь |
| он / она́ / оно́ | восстано́вит |
| мы | восстано́вим |
| вы | восстано́вите |
| они́ | восстано́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восстанови́л |
| Giống cái (она́) | восстанови́ла |
| Giống trung (оно́) | восстанови́ло |
| Số nhiều (они́) | восстанови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восстанови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восстанови́те |
Họ từ của восстанови́ть
Câu hỏi thường gặp
восстановить nghĩa là gì?
восстановить (động từ) nghĩa là khôi phục, phục hồi.
восстановить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восстанови́ть (phiên âm Latinh vosstanovítʹ, IPA [vəsːtənɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.