TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восстанови́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vosstanovítʹ[vəsːtənɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восстанови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восстанови́ть nghĩa là khôi phục, phục hồi.

Nghĩa của восстанови́ть

Thể hoàn thành của восстана́вливать.

Động từ

  1. Khôi phục, phục hồi, hồi phục, lập lại, xây dựng lại.
  2. nghĩa bóng Hồi tưởng, nhớ lại.
  3. nghĩa bóng (враждебно настраивать) — xui giục... chống lại, làm... chống lại.
  4. Khôi phục, phục hồi.

Cặp thể của восстанови́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восстанови́ть

NgôiTương lai
явосстановлю́
тывосстано́вишь
он / она́ / оно́восстано́вит
мывосстано́вим
вывосстано́вите
они́восстано́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)восстанови́л
Giống cái (она́)восстанови́ла
Giống trung (оно́)восстанови́ло
Số nhiều (они́)восстанови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восстанови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восстанови́те

Họ từ của восстанови́ть

Câu hỏi thường gặp

восстановить nghĩa là gì?

восстановить (động từ) nghĩa là khôi phục, phục hồi.

восстановить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восстанови́ть (phiên âm Latinh vosstanovítʹ, IPA [vəsːtənɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.