TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восстановле́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vosstanovlénije[vəsːtənɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восстановле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восстановле́ние nghĩa là sự khôi phục, phục hồi.

Nghĩa của восстановле́ние

Danh từ

  1. Sự khôi phục, phục hồi, hồi phục, lập lại, xây dựng lại.
    • програ́мма восстановле́нияchương trình khôi phục
    • рабо́ты по восстановле́ниюcông việc khôi phục (xây dựng lại)

Biến cách của восстановле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восстановле́ниевосстановле́ния
Sinh cách кого? чего?восстановле́ниявосстановле́ний
Tặng cách кому? чему?восстановле́ниювосстановле́ниям
Đối cách кого? что?восстановле́ниевосстановле́ния
Công cụ cách кем? чем?восстановле́ниемвосстановле́ниями
Giới cách о ком? о чём?восстановле́ниивосстановле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восстановление nghĩa là gì?

восстановление (danh từ) nghĩa là sự khôi phục, phục hồi.

восстановление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восстановле́ние (phiên âm Latinh vosstanovlénije, IPA [vəsːtənɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.