восста́ть
Dấu sắc trên восста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восста́ть nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.
Nghĩa của восста́ть
Thể hoàn thành của восстава́ть.
Động từ
- Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
- Chống lại, cưỡng lại, đối phó.
Cặp thể của восста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | восста́ну |
| ты | восста́нешь |
| он / она́ / оно́ | восста́нет |
| мы | восста́нем |
| вы | восста́нете |
| они́ | восста́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восста́л |
| Giống cái (она́) | восста́ла |
| Giống trung (оно́) | восста́ло |
| Số nhiều (они́) | восста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восста́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восста́ньте |
Câu ví dụ với восста́ть
- Город восстал из пепла. Thành phố mọc lên từ tro tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
восстать nghĩa là gì?
восстать (động từ) nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.
восстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восста́ть (phiên âm Latinh vosstátʹ, IPA [vɐsːˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.