TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восста́ть

thể hoàn thành
vosstátʹ[vɐsːˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восста́ть nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.

Nghĩa của восста́ть

Thể hoàn thành của восстава́ть.

Động từ

  1. Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
  2. Chống lại, cưỡng lại, đối phó.

Cặp thể của восста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восста́ть

NgôiTương lai
явосста́ну
тывосста́нешь
он / она́ / оно́восста́нет
мывосста́нем
вывосста́нете
они́восста́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)восста́л
Giống cái (она́)восста́ла
Giống trung (оно́)восста́ло
Số nhiều (они́)восста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восста́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восста́ньте

Câu ví dụ với восста́ть

  • Город восстал из пепла. Thành phố mọc lên từ tro tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

восстать nghĩa là gì?

восстать (động từ) nghĩa là khởi nghĩa, dấy nghĩa, chống lại, cưỡng lại.

восстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восста́ть (phiên âm Latinh vosstátʹ, IPA [vɐsːˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.