TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

востокове́д

giống đựcđộng vật
vostokovéd[vəstəkɐˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên востокове́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

востокове́д nghĩa là nhà đông phương học.

Nghĩa của востокове́д

Danh từ

  1. Nhà Đông phương học, người nghiên cứu phương Đông.

Biến cách của востокове́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?востокове́двостокове́ды
Sinh cách кого? чего?востокове́давостокове́дов
Tặng cách кому? чему?востокове́дувостокове́дам
Đối cách кого? что?востокове́давостокове́дов
Công cụ cách кем? чем?востокове́домвостокове́дами
Giới cách о ком? о чём?востокове́девостокове́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

востоковед nghĩa là gì?

востоковед (danh từ) nghĩa là nhà đông phương học.

востоковед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là востокове́д (phiên âm Latinh vostokovéd, IPA [vəstəkɐˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.