TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восто́рг

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vostórg[vɐˈstork] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восто́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восто́рг nghĩa là sự khoái trá, khoái chá.

Nghĩa của восто́рг

Danh từ

  1. Sự khoái trá, khoái chá, khoái chí, thích thú, hân hoan, phấn khởi.
    • смотре́ть на кого́-л. с восто́ргомthán phục nhìn ai
    • быть в восто́рге от чего́-л.khoái trá (khoái chá, khoái chí, phấn khởi) vì cái gì
    • приводи́ть кого́-л. вlàm ai khoái trá (khoái chá, khoái chí, hân hoan, phấn khởi)
    • приходи́ть в восто́рг от чего́-л.khoái trá vì cái gì

Biến cách của восто́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восто́ргвосто́рги
Sinh cách кого? чего?восто́ргавосто́ргов
Tặng cách кому? чему?восто́ргувосто́ргам
Đối cách кого? что?восто́ргвосто́рги
Công cụ cách кем? чем?восто́ргомвосто́ргами
Giới cách о ком? о чём?восто́ргевосто́ргах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của восто́рг

Câu hỏi thường gặp

восторг nghĩa là gì?

восторг (danh từ) nghĩa là sự khoái trá, khoái chá.

восторг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восто́рг (phiên âm Latinh vostórg, IPA [vɐˈstork]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.