TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восторга́ть

thể chưa hoàn thành
vostorgátʹ[vəstɐrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восторга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восторга́ть nghĩa là làm khoái trá.

Nghĩa của восторга́ть

Động từ

  1. Làm... khoái trá (khoái chá, khoái chí, thích thú, phấn khởi). + đối cách

Chia động từ восторга́ть

NgôiHiện tại
явосторга́ю
тывосторга́ешь
он / она́ / оно́восторга́ет
мывосторга́ем
вывосторга́ете
они́восторга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восторгать.

Quá khứ

Giống đực (он)восторга́л
Giống cái (она́)восторга́ла
Giống trung (оно́)восторга́ло
Số nhiều (они́)восторга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восторга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восторга́йте

Câu hỏi thường gặp

восторгать nghĩa là gì?

восторгать (động từ) nghĩa là làm khoái trá.

восторгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восторга́ть (phiên âm Latinh vostorgátʹ, IPA [vəstɐrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.