TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

востре́бовать

thể hoàn thành
vostrébovatʹ[vɐˈstrʲebəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên востре́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

востре́бовать nghĩa là đòi.

Nghĩa của востре́бовать

Động từ

  1. Đòi.

Chia động từ востре́бовать

NgôiTương lai
явостре́бую
тывостре́буешь
он / она́ / оно́востре́бует
мывостре́буем
вывостре́буете
они́востре́буют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)востре́бовал
Giống cái (она́)востре́бовала
Giống trung (оно́)востре́бовало
Số nhiều (они́)востре́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)востре́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)востре́буйте

Câu hỏi thường gặp

востребовать nghĩa là gì?

востребовать (động từ) nghĩa là đòi.

востребовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là востре́бовать (phiên âm Latinh vostrébovatʹ, IPA [vɐˈstrʲebəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.