TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхвале́ние

giống trungbất động vật
vosxvalénije[vəsxvɐˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхвале́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхвале́ние nghĩa là ca tụng, tán dương.

Nghĩa của восхвале́ние

Danh từ

  1. [Sự, lời] ca tụng, tán dương, tán tụng, tâng bốc.

Biến cách của восхвале́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восхвале́ниевосхвале́ния
Sinh cách кого? чего?восхвале́ниявосхвале́ний
Tặng cách кому? чему?восхвале́ниювосхвале́ниям
Đối cách кого? что?восхвале́ниевосхвале́ния
Công cụ cách кем? чем?восхвале́ниемвосхвале́ниями
Giới cách о ком? о чём?восхвале́ниивосхвале́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

восхваление nghĩa là gì?

восхваление (danh từ) nghĩa là ca tụng, tán dương.

восхваление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхвале́ние (phiên âm Latinh vosxvalénije, IPA [vəsxvɐˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.