TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхища́ть

thể chưa hoàn thành
vosxiščátʹ[vəsxʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхища́ть nghĩa là làm khâm phục, làm thán phục.

Nghĩa của восхища́ть

Động từ

  1. Làm... khâm phục, làm... thán phục, làm... cảm phục.

Cặp thể của восхища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восхища́ть

NgôiHiện tại
явосхища́ю
тывосхища́ешь
он / она́ / оно́восхища́ет
мывосхища́ем
вывосхища́ете
они́восхища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восхищать.

Quá khứ

Giống đực (он)восхища́л
Giống cái (она́)восхища́ла
Giống trung (оно́)восхища́ло
Số nhiều (они́)восхища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восхища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восхища́йте

Câu hỏi thường gặp

восхищать nghĩa là gì?

восхищать (động từ) nghĩa là làm khâm phục, làm thán phục.

восхищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхища́ть (phiên âm Latinh vosxiščátʹ, IPA [vəsxʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.