восхища́ть
Dấu sắc trên восхища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восхища́ть nghĩa là làm khâm phục, làm thán phục.
Nghĩa của восхища́ть
Động từ
- Làm... khâm phục, làm... thán phục, làm... cảm phục.
Cặp thể của восхища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восхища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | восхища́ю |
| ты | восхища́ешь |
| он / она́ / оно́ | восхища́ет |
| мы | восхища́ем |
| вы | восхища́ете |
| они́ | восхища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восхищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восхища́л |
| Giống cái (она́) | восхища́ла |
| Giống trung (оно́) | восхища́ло |
| Số nhiều (они́) | восхища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восхища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восхища́йте |
Câu hỏi thường gặp
восхищать nghĩa là gì?
восхищать (động từ) nghĩa là làm khâm phục, làm thán phục.
восхищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восхища́ть (phiên âm Latinh vosxiščátʹ, IPA [vəsxʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.