TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхища́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vosxiščátʹsja[vəsxʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхища́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхища́ться nghĩa là khâm phục, thán phục.

Nghĩa của восхища́ться

Động từ

  1. Khâm phục, thán phục, cảm phục, phục.

Cặp thể của восхища́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восхища́ться

NgôiHiện tại
явосхища́юсь
тывосхища́ешься
он / она́ / оно́восхища́ется
мывосхища́емся
вывосхища́етесь
они́восхища́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восхищаться.

Quá khứ

Giống đực (он)восхища́лся
Giống cái (она́)восхища́лась
Giống trung (оно́)восхища́лось
Số nhiều (они́)восхища́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восхища́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восхища́йтесь

Họ từ của восхища́ться

Câu ví dụ với восхища́ться

  • Я тобой восхищаюсь. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568331
  • Я вами восхищаюсь. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3501706
  • Я восхищаюсь Томом. Tôi ngưỡng mộ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673342
  • Мы тобой восхищаемся. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5295351
  • Мы восхищаемся вами. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5295361
  • Мы вами восхищаемся. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

восхищаться nghĩa là gì?

восхищаться (động từ) nghĩa là khâm phục, thán phục.

восхищаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхища́ться (phiên âm Latinh vosxiščátʹsja, IPA [vəsxʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.