TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхо́д

giống đựcbất động vật
vosxód[vɐˈsxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхо́д nghĩa là sự mọc lên.

Nghĩa của восхо́д

Danh từ

  1. Sự mọc lên; (время появления солнца) [lúc] mặt trời mọc, bình minh.
    • восхо́д со́лнцаmặt trời mọc
    • восхо́д луны́trăng mọc, trăng lên

Biến cách của восхо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восхо́двосхо́ды
Sinh cách кого? чего?восхо́давосхо́дов
Tặng cách кому? чему?восхо́дувосхо́дам
Đối cách кого? что?восхо́двосхо́ды
Công cụ cách кем? чем?восхо́домвосхо́дами
Giới cách о ком? о чём?восхо́девосхо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của восхо́д

Câu hỏi thường gặp

восход nghĩa là gì?

восход (danh từ) nghĩa là sự mọc lên.

восход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхо́д (phiên âm Latinh vosxód, IPA [vɐˈsxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.